by the piece

by the piece

She buys the colorful beads by the piece for her craft project.

Định nghĩa

Trạng từ: "by the piece" có nghĩa theo từng cái, từng chiếc một, chỉ cách thức bán hoặc trả công dựa trên số lượng đơn vị riêng lẻ thay vì theo bộ, theo , hoặc theo giờ.

dụ sử dụng
  • ( ấy bán những cái đĩa theo từng chiếc.)
  • (Công nhân được trả lương theo sản phẩm trong nhà máy này.)
  • (Cửa hàng bán vải theo từng mảnh thay vì theo mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sell by the piece": bán lẻ từng đơn vị riêng lẻ, thường dùng trong kinh doanh hàng hóa nhỏ lẻ.

    • Antique dealers often sell items by the piece to maximize profit. (Các nhà buôn đồ cổ thường bán từng món riêng lẻ để tối đa hóa lợi nhuận.)
  • "piecework" (danh từ ghép, không phải "by the piece"): hình thức làm việc khoán sản phẩm.

    • He prefers piecework because he can earn more if he works faster. (Anh ấy thích làm khoán sản phẩm có thể kiếm nhiều hơn nếu làm nhanh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Piece (danh từ): mảnh, phần, chiếc.
  • Piecemeal (tính từ/trạng từ): từng mảnh, từng phần nhỏ (thường mang nghĩa tiêu cực, thiếu hệ thống).
    • The reform was implemented piecemeal, causing confusion. (Cải cách được thực hiện từng phần nhỏ, gây ra sự hỗn loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Individually: từng cái một.
    • These items are sold individually, not in sets. (Những món đồ này được bán riêng lẻ, không theo bộ.)
  • Separately: riêng rẽ.
    • Each component is priced separately. (Mỗi bộ phận được định giá riêng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "by the piece". Tuy nhiên, động từ "sell" "pay" thường đi kèm: - Sell by the piece: bán lẻ. - Pay by the piece: trả lương khoán sản phẩm.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "by the piece".